Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lunch

/lʌntʃ/ Giọng Mỹ n.

bữa trưa

We eat lunch at half past eleven.

Chúng tôi ăn bữa trưa lúc mười một giờ rưỡi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

eating — việc ăn uống