Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

face cream

/ˈfeɪs kriːm/ Giọng Mỹ n.

kem dưỡng da mặt

face + cream

Mom uses face cream before bed.

Mẹ thoa kem dưỡng da mặt trước khi đi ngủ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cream — kem (kem sữa, kem bôi)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cream soda — nước ngọt có ga vị vani — chẳng có chút kem nào trong đó
  • the cream of the crop — những người giỏi nhất, tinh hoa — thành ngữ, không phải kem của vụ mùa