fruit
/fruːt/ Giọng Mỹ n.
trái cây
My sister picks fruit in her garden.
Chị tôi hái trái cây trong vườn của chị.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/fruːt/ Giọng Mỹ n.
trái cây
My sister picks fruit in her garden.
Chị tôi hái trái cây trong vườn của chị.