Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fresh

/freʃ/ Giọng Mỹ adj.

tươi

Mom buys fresh fish at the market before dawn.

Mẹ mua cá tươi ngoài chợ từ sớm tinh mơ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

eating — việc ăn uống