hand cream
/ˈhænd kriːm/ Giọng Mỹ n.
kem dưỡng da tay
hand + cream
My hands are dry, so I use hand cream.
Tay mình bị khô nên mình thoa kem dưỡng da tay.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cream — kem (kem sữa, kem bôi)
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cream soda — nước ngọt có ga vị vani — chẳng có chút kem nào trong đó
- the cream of the crop — những người giỏi nhất, tinh hoa — thành ngữ, không phải kem của vụ mùa
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hand — bàn tay
👜handbag 🖐️🛠️handmade ✍️handwriting 🤝handshake 📘🖐️handbook 🤾handball 🤚🪜handrail 🖐️⛓️handcuffs 🤸handstand 🖐️🎨handprint 👏handclap 💌handwritten 🪚handsaw 🛒handcart 🚗✋handbrake 🎮handheld 🪞hand mirror 🖐️🧺hand towel 🫲left-handed 🫱right-handed
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- handsome — đẹp trai — không phải vừa tay
- handkerchief — kerchief gốc Pháp, không đứng riêng
- handout — tờ phát; trợ cấp — nghĩa bóng
- secondhand — đồ cũ, đã qua tay người khác — không phải "bàn tay thứ hai"
- handle — tay cầm; xử lý — một từ riêng, "le" không phải từ nên không tách hand + le