Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fire truck

/ˈfaɪər trʌk/ Giọng Mỹ n.

xe cứu hoả

fire + truck

The red fire truck raced down our street.

Chiếc xe cứu hoả màu đỏ lao nhanh trên phố nhà mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

fire — lửa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bonfire — gốc bone-fire 'lửa đốt xương' — không suy ra được
  • fire someone — sa thải — nghĩa bóng
  • firearm — súng; arm ở đây là vũ khí
  • firewall — tường lửa trong máy tính — phần mềm chặn truy cập lạ, chẳng có lửa nào
  • backfire — phản tác dụng — nghĩa bóng, không phải lửa ở phía sau
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

truck — xe tải

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • starstruck — choáng ngợp khi gặp người nổi tiếng — là star + struck (bị đánh trúng), không phải star + truck
  • thunderstruck — sững sờ, chết lặng — là thunder + struck, chẳng có chiếc xe tải nào
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

transport — phương tiện đi lại