fire truck
/ˈfaɪər trʌk/ Giọng Mỹ n.
xe cứu hoả
fire + truck
The red fire truck raced down our street.
Chiếc xe cứu hoả màu đỏ lao nhanh trên phố nhà mình.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
fire — lửa
👨🚒firefighter 🧑🚒fireman 🔥🧱fireplace 🪵🔥firewood ⛺🔥campfire 🔥🛡️fireproof 🎆fireworks ✨🪲firefly 🚒🏢fire station ☎️🚒fire department 💦🔥fire hose 🔔🔥fire alarm 🚪🏃fire exit 🏫🔔fire drill 🧨firecracker ☄️fireball 🔥💡firelight 🪑🔥fireside 🕳️🔥fire pit 🌲🔥wildfire
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bonfire — gốc bone-fire 'lửa đốt xương' — không suy ra được
- fire someone — sa thải — nghĩa bóng
- firearm — súng; arm ở đây là vũ khí
- firewall — tường lửa trong máy tính — phần mềm chặn truy cập lạ, chẳng có lửa nào
- backfire — phản tác dụng — nghĩa bóng, không phải lửa ở phía sau
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
truck — xe tải
🗑️garbage truck 📬mail truck 🌮food truck 🍦ice cream truck 🪝tow truck 🚛dump truck 📦delivery truck 🏠📦moving truck 🏗️cement truck 🛻pickup truck 👹🚙monster truck 🚚🧑truck driver 🚚🍔truck stop 🍎🚚truckload
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- starstruck — choáng ngợp khi gặp người nổi tiếng — là star + struck (bị đánh trúng), không phải star + truck
- thunderstruck — sững sờ, chết lặng — là thunder + struck, chẳng có chiếc xe tải nào
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm