fire department
/ˈfaɪər dɪpɑːrtmənt/ Giọng Mỹ n.
đội cứu hoả của thành phố
fire + department
Dad called the fire department when he saw smoke.
Bố gọi đội cứu hoả khi thấy khói bốc lên.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
fire — lửa
👨🚒firefighter 🧑🚒fireman 🔥🧱fireplace 🪵🔥firewood ⛺🔥campfire 🔥🛡️fireproof 🎆fireworks ✨🪲firefly 🚒fire truck 🚒🏢fire station 💦🔥fire hose 🔔🔥fire alarm 🚪🏃fire exit 🏫🔔fire drill 🧨firecracker ☄️fireball 🔥💡firelight 🪑🔥fireside 🕳️🔥fire pit 🌲🔥wildfire
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bonfire — gốc bone-fire 'lửa đốt xương' — không suy ra được
- fire someone — sa thải — nghĩa bóng
- firearm — súng; arm ở đây là vũ khí
- firewall — tường lửa trong máy tính — phần mềm chặn truy cập lạ, chẳng có lửa nào
- backfire — phản tác dụng — nghĩa bóng, không phải lửa ở phía sau