Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

campfire

/ˈkæmpfaɪər/ Giọng Mỹ n.

lửa trại

camp + fire

We sang songs around the campfire until midnight.

Chúng tôi hát quanh đống lửa trại đến nửa đêm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

fire — lửa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bonfire — gốc bone-fire 'lửa đốt xương' — không suy ra được
  • fire someone — sa thải — nghĩa bóng
  • firearm — súng; arm ở đây là vũ khí
  • firewall — tường lửa trong máy tính — phần mềm chặn truy cập lạ, chẳng có lửa nào
  • backfire — phản tác dụng — nghĩa bóng, không phải lửa ở phía sau
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

forest — khu rừng