Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

firefighter

/ˈfaɪərfaɪtər/ Giọng Mỹ n.

lính cứu hoả

fire + fighter

A brave firefighter carried the cat down the ladder.

Một lính cứu hoả dũng cảm bế con mèo xuống thang.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

fire — lửa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bonfire — gốc bone-fire 'lửa đốt xương' — không suy ra được
  • fire someone — sa thải — nghĩa bóng
  • firearm — súng; arm ở đây là vũ khí
  • firewall — tường lửa trong máy tính — phần mềm chặn truy cập lạ, chẳng có lửa nào
  • backfire — phản tác dụng — nghĩa bóng, không phải lửa ở phía sau