fireman
/ˈfaɪərmən/ Giọng Mỹ n.
lính cứu hoả (cách gọi cũ)
fire + man
The fireman let us sit in the red truck.
Chú lính cứu hoả cho chúng tôi ngồi trong chiếc xe đỏ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
fire — lửa
👨🚒firefighter 🔥🧱fireplace 🪵🔥firewood ⛺🔥campfire 🔥🛡️fireproof 🎆fireworks ✨🪲firefly 🚒fire truck 🚒🏢fire station ☎️🚒fire department 💦🔥fire hose 🔔🔥fire alarm 🚪🏃fire exit 🏫🔔fire drill 🧨firecracker ☄️fireball 🔥💡firelight 🪑🔥fireside 🕳️🔥fire pit 🌲🔥wildfire
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bonfire — gốc bone-fire 'lửa đốt xương' — không suy ra được
- fire someone — sa thải — nghĩa bóng
- firearm — súng; arm ở đây là vũ khí
- firewall — tường lửa trong máy tính — phần mềm chặn truy cập lạ, chẳng có lửa nào
- backfire — phản tác dụng — nghĩa bóng, không phải lửa ở phía sau
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
man — người đàn ông; người làm nghề
👮policeman 📮🚶postman ⛄snowman 🥛🚚milkman 👔💼businessman 🛍️👔salesman 🏅🏃sportsman 📬mailman 📦🚚deliveryman 🍦🔔ice cream man 🎣fisherman 🗑️🚛garbage man 🔧repairman 🧰handyman 🎥cameraman 🌦️📺weatherman 🚪🧍doorman 🪚craftsman 🛶boatman 🏇horseman 🪨🧔caveman 👨🚀spaceman 🎩gentleman 🍪gingerbread man
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- human — KHÔNG phải hu + man — gốc Latin humanus
- manage/manual/manner — gốc Latin manus 'bàn tay', khác hẳn
- woman — gốc wif + man — cần giải thích, không hiển ngôn
- mango — quả xoài — KHÔNG phải man + go, chỉ trùng mặt chữ
- mankind — loài người — 'kind' ở đây là 'loại', không phải 'tốt bụng'