wildfire
/ˈwaɪldfaɪər/ Giọng Mỹ n.
cháy rừng
wild + fire
The wildfire burned many trees on the hill.
Vụ cháy rừng đã thiêu rụi nhiều cây trên đồi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
fire — lửa
👨🚒firefighter 🧑🚒fireman 🔥🧱fireplace 🪵🔥firewood ⛺🔥campfire 🔥🛡️fireproof 🎆fireworks ✨🪲firefly 🚒fire truck 🚒🏢fire station ☎️🚒fire department 💦🔥fire hose 🔔🔥fire alarm 🚪🏃fire exit 🏫🔔fire drill 🧨firecracker ☄️fireball 🔥💡firelight 🪑🔥fireside 🕳️🔥fire pit
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bonfire — gốc bone-fire 'lửa đốt xương' — không suy ra được
- fire someone — sa thải — nghĩa bóng
- firearm — súng; arm ở đây là vũ khí
- firewall — tường lửa trong máy tính — phần mềm chặn truy cập lạ, chẳng có lửa nào
- backfire — phản tác dụng — nghĩa bóng, không phải lửa ở phía sau