fireproof
/ˈfaɪərpruːf/ Giọng Mỹ adj.
chống cháy
fire + proof
The kitchen door is made of fireproof material.
Cửa bếp được làm bằng vật liệu chống cháy.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
fire — lửa
👨🚒firefighter 🧑🚒fireman 🔥🧱fireplace 🪵🔥firewood ⛺🔥campfire 🎆fireworks ✨🪲firefly 🚒fire truck 🚒🏢fire station ☎️🚒fire department 💦🔥fire hose 🔔🔥fire alarm 🚪🏃fire exit 🏫🔔fire drill 🧨firecracker ☄️fireball 🔥💡firelight 🪑🔥fireside 🕳️🔥fire pit 🌲🔥wildfire
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bonfire — gốc bone-fire 'lửa đốt xương' — không suy ra được
- fire someone — sa thải — nghĩa bóng
- firearm — súng; arm ở đây là vũ khí
- firewall — tường lửa trong máy tính — phần mềm chặn truy cập lạ, chẳng có lửa nào
- backfire — phản tác dụng — nghĩa bóng, không phải lửa ở phía sau
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
proof — chống, chịu được (không cho … lọt vào hay làm hỏng)
💧🛡️waterproof ⛺rainproof 🌬️🧥windproof 🌦️weatherproof 💨📱dustproof ♨️heatproof 🔇soundproof ⌚shockproof 🍱leakproof 👶🔒childproof
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- proofread — đọc soát lỗi — proof ở đây là bản in thử, không phải "chống"
- foolproof — chắc chắn thành công, ai làm cũng không hỏng — nghĩa bóng, không phải "chống kẻ ngốc"