Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

handball

/ˈhændbɔːl/ Giọng Mỹ n.

bóng ném

hand + ball

They practice handball in the school gym.

Họ tập bóng ném trong nhà thể chất của trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ball — quả bóng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ, gốc Pháp
  • have a ball — chơi vui hết mình — thành ngữ
  • ballet — múa ba lê — gốc Pháp, chỉ trùng mặt chữ, không phải ball + et
  • balloon — bóng bay — một từ đơn, không phải ghép ball + loon
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hand — bàn tay

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • handsome — đẹp trai — không phải vừa tay
  • handkerchief — kerchief gốc Pháp, không đứng riêng
  • handout — tờ phát; trợ cấp — nghĩa bóng
  • secondhand — đồ cũ, đã qua tay người khác — không phải "bàn tay thứ hai"
  • handle — tay cầm; xử lý — một từ riêng, "le" không phải từ nên không tách hand + le