Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

match point

/ˌmætʃ ˈpɔɪnt/ Giọng Mỹ n.

điểm quyết định trận đấu

match + point

The crowd went quiet at match point.

Khán giả im phăng phắc khi tới điểm quyết định trận đấu.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

point — điểm; mũi nhọn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bullet point — dấu chấm đầu dòng — chẳng có viên đạn nào
  • pinpoint — chỉ ra thật chính xác — nghĩa bóng, không phải đầu cái ghim
  • pointless — vô ích, vô nghĩa — thêm đuôi -less, không phải "không có điểm" hay "không có mũi nhọn"