Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

volleyball

/ˈvɑːlibɔːl/ Giọng Mỹ n.

bóng chuyền

volley + ball

Our team won the volleyball match yesterday.

Đội của chúng tôi thắng trận bóng chuyền hôm qua.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ball — quả bóng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ, gốc Pháp
  • have a ball — chơi vui hết mình — thành ngữ
  • ballet — múa ba lê — gốc Pháp, chỉ trùng mặt chữ, không phải ball + et
  • balloon — bóng bay — một từ đơn, không phải ghép ball + loon