strong point
/ˌstrɔːŋ ˈpɔɪnt/ Giọng Mỹ n.
điểm mạnh
strong + point
Drawing is her strong point, so she made the poster.
Vẽ là điểm mạnh của bạn ấy, nên bạn ấy làm tấm áp phích.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
point — điểm; mũi nhọn
🚧🛂checkpoint 📍🤝meeting point 🏁starting point 👁️viewpoint 🫖🌡️boiling point 🍫🌡️melting point 🧊🌡️freezing point ↪️turning point 🎾match point 📉weak point 🖊️ballpoint 🔢decimal point ❗exclamation point
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bullet point — dấu chấm đầu dòng — chẳng có viên đạn nào
- pinpoint — chỉ ra thật chính xác — nghĩa bóng, không phải đầu cái ghim
- pointless — vô ích, vô nghĩa — thêm đuôi -less, không phải "không có điểm" hay "không có mũi nhọn"