football
/ˈfʊtbɔːl/ Giọng Mỹ n.
bóng đá
foot + ball
We play football in the park after school.
Chúng tôi chơi bóng đá ở công viên sau giờ học.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ball — quả bóng
🏀basketball ⚾baseball 🏐volleyball 🤾handball ⚪❄️snowball 👁️eyeball 🍝🍖meatball 🥎softball 🎾tennis ball 🏌️golf ball 🏖️beach ball 🎳bowling ball 🔥fireball ☁️⚪cotton ball 🍙rice ball 🍢fish ball 🍬gumball 🔮crystal ball 🏟️ballpark 🎟️ballgame 🖊️ballpoint
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ, gốc Pháp
- have a ball — chơi vui hết mình — thành ngữ
- ballet — múa ba lê — gốc Pháp, chỉ trùng mặt chữ, không phải ball + et
- balloon — bóng bay — một từ đơn, không phải ghép ball + loon
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
foot — bàn chân
👣footprint 🚶🛤️footpath 🚶footstep 👟footwear 🌉🚶footbridge 🦶barefoot 📄🔽footnote 🏸footwork 🪑footstool 🦵footrest 🪣footbath ⛰️foothill
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- footage — thước phim — hậu tố -age
- foot the bill — trả tiền — thành ngữ
- tenderfoot — người mới vào nghề, còn non — nghĩa bóng, không phải "chân mềm"
- footloose — tự do, không vướng bận — nghĩa bóng, không phải "chân lỏng"