Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

football

/ˈfʊtbɔːl/ Giọng Mỹ n.

bóng đá

foot + ball

We play football in the park after school.

Chúng tôi chơi bóng đá ở công viên sau giờ học.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ball — quả bóng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ, gốc Pháp
  • have a ball — chơi vui hết mình — thành ngữ
  • ballet — múa ba lê — gốc Pháp, chỉ trùng mặt chữ, không phải ball + et
  • balloon — bóng bay — một từ đơn, không phải ghép ball + loon
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

foot — bàn chân

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • footage — thước phim — hậu tố -age
  • foot the bill — trả tiền — thành ngữ
  • tenderfoot — người mới vào nghề, còn non — nghĩa bóng, không phải "chân mềm"
  • footloose — tự do, không vướng bận — nghĩa bóng, không phải "chân lỏng"