golf ball
/ˈɡɑːlf bɔːl/ Giọng Mỹ n.
quả bóng gôn
golf + ball
The small golf ball rolled into the hole.
Quả bóng gôn nhỏ lăn vào lỗ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ball — quả bóng
⚽football 🏀basketball ⚾baseball 🏐volleyball 🤾handball ⚪❄️snowball 👁️eyeball 🍝🍖meatball 🥎softball 🎾tennis ball 🏖️beach ball 🎳bowling ball 🔥fireball ☁️⚪cotton ball 🍙rice ball 🍢fish ball 🍬gumball 🔮crystal ball 🏟️ballpark 🎟️ballgame 🖊️ballpoint
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ, gốc Pháp
- have a ball — chơi vui hết mình — thành ngữ
- ballet — múa ba lê — gốc Pháp, chỉ trùng mặt chữ, không phải ball + et
- balloon — bóng bay — một từ đơn, không phải ghép ball + loon