Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ballpark

/ˈbɔːlpɑːrk/ Giọng Mỹ n.

sân bóng chày

ball + park

We ate hot dogs at the ballpark.

Chúng mình ăn bánh mì kẹp xúc xích ở sân bóng chày.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ball — quả bóng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ, gốc Pháp
  • have a ball — chơi vui hết mình — thành ngữ
  • ballet — múa ba lê — gốc Pháp, chỉ trùng mặt chữ, không phải ball + et
  • balloon — bóng bay — một từ đơn, không phải ghép ball + loon
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

park — công viên; đỗ xe

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • parka — áo khoác dày có mũ trùm — chỉ trùng mặt chữ park, không phải công viên
  • parkour — môn chạy nhảy vượt chướng ngại — mượn tiếng Pháp, không phải park + our