ballgame
/ˈbɔːlɡeɪm/ Giọng Mỹ n.
trận bóng
ball + game
Dad took us to a ballgame on Sunday.
Chủ nhật bố dẫn chúng mình đi xem một trận bóng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ball — quả bóng
⚽football 🏀basketball ⚾baseball 🏐volleyball 🤾handball ⚪❄️snowball 👁️eyeball 🍝🍖meatball 🥎softball 🎾tennis ball 🏌️golf ball 🏖️beach ball 🎳bowling ball 🔥fireball ☁️⚪cotton ball 🍙rice ball 🍢fish ball 🍬gumball 🔮crystal ball 🏟️ballpark 🖊️ballpoint
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ, gốc Pháp
- have a ball — chơi vui hết mình — thành ngữ
- ballet — múa ba lê — gốc Pháp, chỉ trùng mặt chữ, không phải ball + et
- balloon — bóng bay — một từ đơn, không phải ghép ball + loon
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
game — trò chơi; trận đấu
🎮video game 💻computer game 🎲board game ♠️card game 🔤word game 🤔guessing game 🧠memory game 🎉party game ⚾baseball game 🏀basketball game ⚽soccer game 📺game show ♟️game board 🕹️game console 👾gameplay 🚪game room
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fair game — không phải "trò chơi công bằng" — nghĩa bóng: người hay thứ bị coi là đáng để nhắm vào, chỉ trích
- game changer — không phải "người đổi game" — nghĩa bóng: điều làm thay đổi hẳn tình thế