Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

decimal point

/ˌdesɪml ˈpɔɪnt/ Giọng Mỹ n.

dấu thập phân

decimal + point

Put the decimal point between the three and the five.

Đặt dấu thập phân giữa số ba và số năm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

point — điểm; mũi nhọn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bullet point — dấu chấm đầu dòng — chẳng có viên đạn nào
  • pinpoint — chỉ ra thật chính xác — nghĩa bóng, không phải đầu cái ghim
  • pointless — vô ích, vô nghĩa — thêm đuôi -less, không phải "không có điểm" hay "không có mũi nhọn"