Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

snowball

/ˈsnoʊbɔːl/ Giọng Mỹ n.

quả cầu tuyết

snow + ball

She threw a soft snowball at her brother.

Cô bé ném một quả cầu tuyết mềm vào anh trai mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ball — quả bóng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ, gốc Pháp
  • have a ball — chơi vui hết mình — thành ngữ
  • ballet — múa ba lê — gốc Pháp, chỉ trùng mặt chữ, không phải ball + et
  • balloon — bóng bay — một từ đơn, không phải ghép ball + loon
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

snow — tuyết

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • snowdrop — hoa giọt tuyết — tên loài hoa
  • snowball effect — hiệu ứng lan rộng — nghĩa bóng
  • snowed under — ngập đầu công việc — nghĩa bóng, không bị tuyết vùi
  • snowbird — người về hưu tránh rét ở nơi ấm — nghĩa bóng, không phải chim tuyết