Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

checkpoint

/ˈtʃekpɔɪnt/ Giọng Mỹ n.

trạm kiểm soát

check + point

The bus stopped at a checkpoint near the border.

Xe buýt dừng lại ở trạm kiểm soát gần biên giới.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

point — điểm; mũi nhọn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bullet point — dấu chấm đầu dòng — chẳng có viên đạn nào
  • pinpoint — chỉ ra thật chính xác — nghĩa bóng, không phải đầu cái ghim
  • pointless — vô ích, vô nghĩa — thêm đuôi -less, không phải "không có điểm" hay "không có mũi nhọn"