viewpoint
/ˈvjuːpɔɪnt/ Giọng Mỹ n.
quan điểm, góc nhìn
view + point
The story is told from the dog's viewpoint.
Câu chuyện được kể từ góc nhìn của chú chó.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
point — điểm; mũi nhọn
🚧🛂checkpoint 📍🤝meeting point 🏁starting point 🫖🌡️boiling point 🍫🌡️melting point 🧊🌡️freezing point ↪️turning point 🎾match point 📉weak point 💪strong point 🖊️ballpoint 🔢decimal point ❗exclamation point
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bullet point — dấu chấm đầu dòng — chẳng có viên đạn nào
- pinpoint — chỉ ra thật chính xác — nghĩa bóng, không phải đầu cái ghim
- pointless — vô ích, vô nghĩa — thêm đuôi -less, không phải "không có điểm" hay "không có mũi nhọn"
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm