snow day
/ˈsnoʊ deɪ/ Giọng Mỹ n.
ngày nghỉ học vì tuyết
snow + day
On a snow day, we build a snowman instead of going to school.
Vào ngày nghỉ học vì tuyết, bọn mình đắp người tuyết thay vì đến trường.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
day — ngày
☀️🕛daytime 🌞daylight 🎂birthday 📅💼weekday 💼📅workday 🕛☀️midday 🔁📅everyday 🌅daybreak 🔮someday 🎒school day 🏅sports day 💒wedding day 💰payday 🏖️day off 🤒sick day 🧸daycare 🚌day trip
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- holiday — gốc holy + day — người học hiện đại không suy ra được
- daydream — mơ mộng — nghĩa bóng
- Monday — tên riêng, thành phần cổ
- heyday — thời hoàng kim — từ ghép giả, không phải "hey + day"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
snow — tuyết
⛄snowman ⚪❄️snowball ❄️snowflake 🌨️snowfall 🌨️💨snowstorm 🏂snowboard 🚜❄️snowplow 👢❄️snowshoe 👼snow angel 🏰snow fort 🧥snowsuit 🛷snowmobile 🏂🏅snowboarding 🤍snow-white 🏔️snow-capped 🐆snow leopard 🍧snow cone 🔮snow globe
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- snowdrop — hoa giọt tuyết — tên loài hoa
- snowball effect — hiệu ứng lan rộng — nghĩa bóng
- snowed under — ngập đầu công việc — nghĩa bóng, không bị tuyết vùi
- snowbird — người về hưu tránh rét ở nơi ấm — nghĩa bóng, không phải chim tuyết