Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

someday

/ˈsʌmdeɪ/ Giọng Mỹ adv.

một ngày nào đó

some + day

Someday I want to visit Japan.

Một ngày nào đó mình muốn đến Nhật Bản.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

day — ngày

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • holiday — gốc holy + day — người học hiện đại không suy ra được
  • daydream — mơ mộng — nghĩa bóng
  • Monday — tên riêng, thành phần cổ
  • heyday — thời hoàng kim — từ ghép giả, không phải "hey + day"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

some — một vài; nào đó

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • awesome — tuyệt vời — -some ở đây là hậu tố, không phải "một vài"
  • handsome — đẹp trai — không phải "vài bàn tay"
  • some time — viết rời = một khoảng thời gian (khá lâu), khác sometime (một lúc nào đó)