Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sports day

/ˈspɔːrts deɪ/ Giọng Mỹ n.

ngày hội thể thao

sports + day

I won a medal on sports day.

Mình giành được huy chương vào ngày hội thể thao.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

day — ngày

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • holiday — gốc holy + day — người học hiện đại không suy ra được
  • daydream — mơ mộng — nghĩa bóng
  • Monday — tên riêng, thành phần cổ
  • heyday — thời hoàng kim — từ ghép giả, không phải "hey + day"