Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

daybreak

/ˈdeɪbreɪk/ Giọng Mỹ n.

rạng đông

day + break

The fishermen leave the harbor at daybreak.

Những người đánh cá rời bến lúc rạng đông.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

day — ngày

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • holiday — gốc holy + day — người học hiện đại không suy ra được
  • daydream — mơ mộng — nghĩa bóng
  • Monday — tên riêng, thành phần cổ
  • heyday — thời hoàng kim — từ ghép giả, không phải "hey + day"