Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

midday

/ˌmɪdˈdeɪ/ Giọng Mỹ n.

giữa trưa

mid + day

We ate our sandwiches at midday under a tree.

Chúng tôi ăn bánh mì kẹp vào giữa trưa dưới một gốc cây.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

day — ngày

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • holiday — gốc holy + day — người học hiện đại không suy ra được
  • daydream — mơ mộng — nghĩa bóng
  • Monday — tên riêng, thành phần cổ
  • heyday — thời hoàng kim — từ ghép giả, không phải "hey + day"