wedding day
/ˈwedɪŋ deɪ/ Giọng Mỹ n.
ngày cưới
wedding + day
My aunt looked beautiful on her wedding day.
Dì mình trông thật xinh đẹp trong ngày cưới.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
day — ngày
☀️🕛daytime 🌞daylight 🎂birthday 📅💼weekday 💼📅workday 🕛☀️midday 🔁📅everyday 🌅daybreak 🔮someday 🎒school day 🏅sports day 💰payday 🏖️day off ❄️snow day 🤒sick day 🧸daycare 🚌day trip
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- holiday — gốc holy + day — người học hiện đại không suy ra được
- daydream — mơ mộng — nghĩa bóng
- Monday — tên riêng, thành phần cổ
- heyday — thời hoàng kim — từ ghép giả, không phải "hey + day"