Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

school day

/ˈskuːl deɪ/ Giọng Mỹ n.

ngày đi học

school + day

On a school day, I wake up at six.

Vào ngày đi học, mình dậy lúc sáu giờ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

day — ngày

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • holiday — gốc holy + day — người học hiện đại không suy ra được
  • daydream — mơ mộng — nghĩa bóng
  • Monday — tên riêng, thành phần cổ
  • heyday — thời hoàng kim — từ ghép giả, không phải "hey + day"