everyday
/ˈevrideɪ/ Giọng Mỹ adj.
thường nhật (tính từ) — "hằng ngày" theo nghĩa tần suất viết rời: every day
every + day
Cooking rice is an everyday task in my family.
Nấu cơm là việc thường nhật trong gia đình tôi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
day — ngày
☀️🕛daytime 🌞daylight 🎂birthday 📅💼weekday 💼📅workday 🕛☀️midday 🌅daybreak 🔮someday 🎒school day 🏅sports day 💒wedding day 💰payday 🏖️day off ❄️snow day 🤒sick day 🧸daycare 🚌day trip
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- holiday — gốc holy + day — người học hiện đại không suy ra được
- daydream — mơ mộng — nghĩa bóng
- Monday — tên riêng, thành phần cổ
- heyday — thời hoàng kim — từ ghép giả, không phải "hey + day"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
every — mỗi, mọi
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- every one — viết rời = từng cái, từng người một ("every one of them"), khác everyone (mọi người)
- every day — viết rời = mỗi ngày (trạng từ), còn everyday là tính từ "thường ngày"