Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

everyday

/ˈevrideɪ/ Giọng Mỹ adj.

thường nhật (tính từ) — "hằng ngày" theo nghĩa tần suất viết rời: every day

every + day

Cooking rice is an everyday task in my family.

Nấu cơm là việc thường nhật trong gia đình tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

day — ngày

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • holiday — gốc holy + day — người học hiện đại không suy ra được
  • daydream — mơ mộng — nghĩa bóng
  • Monday — tên riêng, thành phần cổ
  • heyday — thời hoàng kim — từ ghép giả, không phải "hey + day"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

every — mỗi, mọi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • every one — viết rời = từng cái, từng người một ("every one of them"), khác everyone (mọi người)
  • every day — viết rời = mỗi ngày (trạng từ), còn everyday là tính từ "thường ngày"