weekday
/ˈwiːkdeɪ/ Giọng Mỹ n.
ngày trong tuần
week + day
The library closes early on every weekday.
Thư viện đóng cửa sớm vào mọi ngày trong tuần.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
day — ngày
☀️🕛daytime 🌞daylight 🎂birthday 💼📅workday 🕛☀️midday 🔁📅everyday 🌅daybreak 🔮someday 🎒school day 🏅sports day 💒wedding day 💰payday 🏖️day off ❄️snow day 🤒sick day 🧸daycare 🚌day trip
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- holiday — gốc holy + day — người học hiện đại không suy ra được
- daydream — mơ mộng — nghĩa bóng
- Monday — tên riêng, thành phần cổ
- heyday — thời hoàng kim — từ ghép giả, không phải "hey + day"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
week — tuần lễ
🎉📅weekend 🌙📚weeknight 🗓️➡️weeklong 📆🔵midweek 🔁📄weekly 💼📅workweek 2️⃣📬biweekly 🎒📅school week 📝⏰exam week 👶🍼week-old
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- weak — đọc giống hệt week nhưng nghĩa là 'yếu', gốc khác hẳn
- fortnight — hai tuần — cùng chủ đề nhưng không mang mặt chữ week
- week in, week out — thành ngữ 'đều đặn tuần này qua tuần khác', không phải một khoảng thời gian