Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

day off

/ˌdeɪ ˈɔːf/ Giọng Mỹ n.

ngày nghỉ

day + off

Mom has a day off, so we can go to the zoo.

Mẹ được nghỉ một ngày nên cả nhà có thể đi sở thú.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

day — ngày

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • holiday — gốc holy + day — người học hiện đại không suy ra được
  • daydream — mơ mộng — nghĩa bóng
  • Monday — tên riêng, thành phần cổ
  • heyday — thời hoàng kim — từ ghép giả, không phải "hey + day"