sick day
/ˈsɪk deɪ/ Giọng Mỹ n.
ngày nghỉ ốm
sick + day
I spent my sick day in bed with soup.
Mình nằm trên giường ăn súp suốt ngày nghỉ ốm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
day — ngày
☀️🕛daytime 🌞daylight 🎂birthday 📅💼weekday 💼📅workday 🕛☀️midday 🔁📅everyday 🌅daybreak 🔮someday 🎒school day 🏅sports day 💒wedding day 💰payday 🏖️day off ❄️snow day 🧸daycare 🚌day trip
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- holiday — gốc holy + day — người học hiện đại không suy ra được
- daydream — mơ mộng — nghĩa bóng
- Monday — tên riêng, thành phần cổ
- heyday — thời hoàng kim — từ ghép giả, không phải "hey + day"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sick — ốm, say, mệt (vì …)
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sickle — cái liềm — một từ riêng, không phải sick + le
- sick and tired — chán ngấy — thành ngữ, chẳng ai ốm hay mệt cả