Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sick day

/ˈsɪk deɪ/ Giọng Mỹ n.

ngày nghỉ ốm

sick + day

I spent my sick day in bed with soup.

Mình nằm trên giường ăn súp suốt ngày nghỉ ốm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

day — ngày

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • holiday — gốc holy + day — người học hiện đại không suy ra được
  • daydream — mơ mộng — nghĩa bóng
  • Monday — tên riêng, thành phần cổ
  • heyday — thời hoàng kim — từ ghép giả, không phải "hey + day"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sick — ốm, say, mệt (vì …)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sickle — cái liềm — một từ riêng, không phải sick + le
  • sick and tired — chán ngấy — thành ngữ, chẳng ai ốm hay mệt cả