Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

birthday

/ˈbɜːrθdeɪ/ Giọng Mỹ n.

sinh nhật

birth + day

My birthday falls on the first day of spring.

Sinh nhật của tôi rơi vào ngày đầu tiên của mùa xuân.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

day — ngày

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • holiday — gốc holy + day — người học hiện đại không suy ra được
  • daydream — mơ mộng — nghĩa bóng
  • Monday — tên riêng, thành phần cổ
  • heyday — thời hoàng kim — từ ghép giả, không phải "hey + day"