spaceman
/ˈspeɪsmæn/ Giọng Mỹ n.
người du hành vũ trụ
space + man
My brother dressed up as a spaceman for Halloween.
Em trai mình hoá trang thành người du hành vũ trụ dịp Halloween.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
man — người đàn ông; người làm nghề
👮policeman 👨🚒fireman 📮🚶postman ⛄snowman 🥛🚚milkman 👔💼businessman 🛍️👔salesman 🏅🏃sportsman 📬mailman 📦🚚deliveryman 🍦🔔ice cream man 🎣fisherman 🗑️🚛garbage man 🔧repairman 🧰handyman 🎥cameraman 🌦️📺weatherman 🚪🧍doorman 🪚craftsman 🛶boatman 🏇horseman 🪨🧔caveman 🎩gentleman 🍪gingerbread man
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- human — KHÔNG phải hu + man — gốc Latin humanus
- manage/manual/manner — gốc Latin manus 'bàn tay', khác hẳn
- woman — gốc wif + man — cần giải thích, không hiển ngôn
- mango — quả xoài — KHÔNG phải man + go, chỉ trùng mặt chữ
- mankind — loài người — 'kind' ở đây là 'loại', không phải 'tốt bụng'
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
space — vũ trụ; khoảng trống
🚀spaceship 🛰️spacecraft 🚀🔁space shuttle 🛸space station 🧑🚀spacesuit 🚶🌌spacewalk 🌠space travel 🌌outer space ✈️🗺️airspace 🅿️parking space 🪴📚workspace 📦storage space ⌨️⬜space bar ⌨️backspace
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- space out — lơ đãng, mất tập trung — cụm động từ nghĩa bóng, chẳng bay vào vũ trụ
- cyberspace — thế giới mạng — không phải vũ trụ thật
- breathing space — khoảng thời gian nghỉ cho thư thả — nghĩa bóng, không phải chỗ để thở