Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

parking space

/ˈpɑːrkɪŋ speɪs/ Giọng Mỹ n.

chỗ đỗ xe

parking + space

Dad drove around looking for a parking space.

Bố lái xe vòng quanh để tìm chỗ đỗ xe.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

park — công viên; đỗ xe

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • parka — áo khoác dày có mũ trùm — chỉ trùng mặt chữ park, không phải công viên
  • parkour — môn chạy nhảy vượt chướng ngại — mượn tiếng Pháp, không phải park + our
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

space — vũ trụ; khoảng trống

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • space out — lơ đãng, mất tập trung — cụm động từ nghĩa bóng, chẳng bay vào vũ trụ
  • cyberspace — thế giới mạng — không phải vũ trụ thật
  • breathing space — khoảng thời gian nghỉ cho thư thả — nghĩa bóng, không phải chỗ để thở