backspace
/ˈbækspeɪs/ Giọng Mỹ n.
phím xoá lùi
back + space
Press backspace to delete the wrong letter.
Nhấn phím xoá lùi để xoá chữ gõ sai.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
back — lưng; phía sau
🎒backpack 🏡🌿backyard 🚪🔙backdoor 🔙😣backache 💺🔙backseat 🏇horseback 🎭🔙backstage 🖼️🔙background 🪑backrest ✋🪵backscratcher 🏊backstroke 🤸backbend 🏀backboard 🔙🤸backflip 📜backstory 📖paperback 🦍silverback
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- feedback — phản hồi — nghĩa bóng
- backfire — phản tác dụng — nghĩa bóng
- backbone — bản lĩnh — nghĩa bóng ở nghĩa thứ hai
- piggyback — cõng trên lưng — chẳng dính gì đến con heo con
- setback — trở ngại, bước lùi — danh từ từ cụm động từ, không phải đặt ra phía sau
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
space — vũ trụ; khoảng trống
🚀spaceship 🛰️spacecraft 🚀🔁space shuttle 🛸space station 👨🚀spaceman 🧑🚀spacesuit 🚶🌌spacewalk 🌠space travel 🌌outer space ✈️🗺️airspace 🅿️parking space 🪴📚workspace 📦storage space ⌨️⬜space bar
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- space out — lơ đãng, mất tập trung — cụm động từ nghĩa bóng, chẳng bay vào vũ trụ
- cyberspace — thế giới mạng — không phải vũ trụ thật
- breathing space — khoảng thời gian nghỉ cho thư thả — nghĩa bóng, không phải chỗ để thở