Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

space travel

/ˈspeɪs trævl/ Giọng Mỹ n.

du hành vũ trụ

space + travel

Maybe space travel will be cheap one day.

Có lẽ một ngày nào đó du hành vũ trụ sẽ rẻ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

space — vũ trụ; khoảng trống

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • space out — lơ đãng, mất tập trung — cụm động từ nghĩa bóng, chẳng bay vào vũ trụ
  • cyberspace — thế giới mạng — không phải vũ trụ thật
  • breathing space — khoảng thời gian nghỉ cho thư thả — nghĩa bóng, không phải chỗ để thở