Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sometime

/ˈsʌmtaɪm/ Giọng Mỹ adv.

vào một lúc nào đó

some + time

Let's play together sometime next week.

Tuần sau lúc nào đó mình chơi với nhau nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

some — một vài; nào đó

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • awesome — tuyệt vời — -some ở đây là hậu tố, không phải "một vài"
  • handsome — đẹp trai — không phải "vài bàn tay"
  • some time — viết rời = một khoảng thời gian (khá lâu), khác sometime (một lúc nào đó)
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

time — thời gian, giờ giấc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • timely — đúng lúc — hậu tố, không phải ghép
  • timeline — dòng thời gian — nghĩa bóng
  • centimeter — xen-ti-mét — chỉ trùng chuỗi chữ “time”, không phải cent + time
  • sometimes — thỉnh thoảng — khác hẳn sometime (một lúc nào đó), đừng nhầm
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

degree — mức độ