sometime
/ˈsʌmtaɪm/ Giọng Mỹ adv.
vào một lúc nào đó
some + time
Let's play together sometime next week.
Tuần sau lúc nào đó mình chơi với nhau nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
some — một vài; nào đó
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- awesome — tuyệt vời — -some ở đây là hậu tố, không phải "một vài"
- handsome — đẹp trai — không phải "vài bàn tay"
- some time — viết rời = một khoảng thời gian (khá lâu), khác sometime (một lúc nào đó)
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
time — thời gian, giờ giấc
🛏️🕘bedtime ☀️🕛daytime 🍱🕛lunchtime 🗓️🕐timetable ⌛lifetime 🕐💼part-time 🕗💼full-time ⏰➕overtime 🍲🕖dinnertime 🧸playtime 😴naptime 📖storytime 🎭showtime 🌙nighttime 🍉summertime ☃️wintertime 🌸springtime ⏸️halftime 🎨free time 📞anytime 🌐time zone 🕰️time machine ⏱️timekeeper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- timely — đúng lúc — hậu tố, không phải ghép
- timeline — dòng thời gian — nghĩa bóng
- centimeter — xen-ti-mét — chỉ trùng chuỗi chữ “time”, không phải cent + time
- sometimes — thỉnh thoảng — khác hẳn sometime (một lúc nào đó), đừng nhầm
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm