Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rapidly

/ˈræpɪdli/ Giọng Mỹ adv.

nhanh chóng

The town grew rapidly after the new road opened.

Thị trấn phát triển nhanh chóng sau khi con đường mới mở.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

degree — mức độ