timekeeper
/ˈtaɪmkiːpər/ Giọng Mỹ n.
người bấm giờ
time + keeper
Who wants to be timekeeper for our class debate?
Ai muốn làm người bấm giờ cho buổi tranh luận của lớp?
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
keeper — người trông, giữ, chăm …
🦁zookeeper 🐝beekeeper 🧺housekeeper 🏪shopkeeper 🌱groundskeeper 🌊🔦lighthouse keeper 🧤goalkeeper 📋scorekeeper 🕊️peacekeeper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bookkeeper — người làm sổ sách kế toán — book ở đây là sổ sách, không phải người giữ sách thư viện
- finders keepers — ai nhặt được thì là của người ấy — câu nói đùa của trẻ con, không phải một nghề
- keepsake — kỷ vật, vật làm kỷ niệm — sake là "vì" (for the sake of), không phải người giữ
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
time — thời gian, giờ giấc
🛏️🕘bedtime ☀️🕛daytime 🍱🕛lunchtime 🗓️🕐timetable ⌛lifetime 🕐💼part-time 🕗💼full-time ⏰➕overtime 🍲🕖dinnertime 🧸playtime 😴naptime 📖storytime 🎭showtime 🌙nighttime 🍉summertime ☃️wintertime 🌸springtime ⏸️halftime 🎨free time 📞anytime 🤔sometime 🌐time zone 🕰️time machine
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- timely — đúng lúc — hậu tố, không phải ghép
- timeline — dòng thời gian — nghĩa bóng
- centimeter — xen-ti-mét — chỉ trùng chuỗi chữ “time”, không phải cent + time
- sometimes — thỉnh thoảng — khác hẳn sometime (một lúc nào đó), đừng nhầm