something
/ˈsʌmθɪŋ/ Giọng Mỹ pron.
một thứ gì đó
some + thing
I have something special for you.
Tớ có một thứ đặc biệt dành cho cậu.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
some — một vài; nào đó
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- awesome — tuyệt vời — -some ở đây là hậu tố, không phải "một vài"
- handsome — đẹp trai — không phải "vài bàn tay"
- some time — viết rời = một khoảng thời gian (khá lâu), khác sometime (một lúc nào đó)