Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

time machine

/ˈtaɪm məʃiːn/ Giọng Mỹ n.

cỗ máy thời gian

time + machine

In the story, a boy builds a time machine.

Trong truyện, một cậu bé chế tạo cỗ máy thời gian.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

machine — cái máy, cỗ máy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • well-oiled machine — một tập thể làm việc nhịp nhàng, trơn tru — nghĩa bóng, không nói về cỗ máy được tra dầu
  • cog in the machine — người chỉ là một mắt xích nhỏ trong tổ chức lớn — nghĩa bóng, không phải bánh răng thật
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

time — thời gian, giờ giấc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • timely — đúng lúc — hậu tố, không phải ghép
  • timeline — dòng thời gian — nghĩa bóng
  • centimeter — xen-ti-mét — chỉ trùng chuỗi chữ “time”, không phải cent + time
  • sometimes — thỉnh thoảng — khác hẳn sometime (một lúc nào đó), đừng nhầm