Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bedtime

/ˈbedtaɪm/ Giọng Mỹ n.

giờ đi ngủ

bed + time

It is past bedtime, so turn off the light.

Đã quá giờ đi ngủ rồi, hãy tắt đèn đi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bed — cái giường

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bedridden — liệt giường — ridden là dạng cổ
  • bedrock — nền tảng — nghĩa bóng
  • hotbed — ổ, nơi sinh sôi (thường là điều xấu) — nghĩa bóng, không phải giường nóng
  • bedlam — cảnh hỗn loạn ồn ào — từ ghép giả, không phải bed + lam
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

time — thời gian, giờ giấc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • timely — đúng lúc — hậu tố, không phải ghép
  • timeline — dòng thời gian — nghĩa bóng
  • centimeter — xen-ti-mét — chỉ trùng chuỗi chữ “time”, không phải cent + time
  • sometimes — thỉnh thoảng — khác hẳn sometime (một lúc nào đó), đừng nhầm