bedtime
/ˈbedtaɪm/ Giọng Mỹ n.
giờ đi ngủ
bed + time
It is past bedtime, so turn off the light.
Đã quá giờ đi ngủ rồi, hãy tắt đèn đi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bed — cái giường
🛏️🚪bedroom 🛏️↔️bedside 🛏️🧺bedclothes 🛏️🧵bedsheet 🛏️🐛bedbug 🌷🟫flowerbed 🏞️⬇️riverbed 🛏️🟦bedspread 🛏️🪵bedpost 🛏️🔨bed frame 🛋️sofa bed 💧🛏️water bed 2️⃣🛏️double bed 1️⃣🛏️single bed 🏥🛏️hospital bed 🌊⬇️seabed
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bedridden — liệt giường — ridden là dạng cổ
- bedrock — nền tảng — nghĩa bóng
- hotbed — ổ, nơi sinh sôi (thường là điều xấu) — nghĩa bóng, không phải giường nóng
- bedlam — cảnh hỗn loạn ồn ào — từ ghép giả, không phải bed + lam
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
time — thời gian, giờ giấc
☀️🕛daytime 🍱🕛lunchtime 🗓️🕐timetable ⌛lifetime 🕐💼part-time 🕗💼full-time ⏰➕overtime 🍲🕖dinnertime 🧸playtime 😴naptime 📖storytime 🎭showtime 🌙nighttime 🍉summertime ☃️wintertime 🌸springtime ⏸️halftime 🎨free time 📞anytime 🤔sometime 🌐time zone 🕰️time machine ⏱️timekeeper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- timely — đúng lúc — hậu tố, không phải ghép
- timeline — dòng thời gian — nghĩa bóng
- centimeter — xen-ti-mét — chỉ trùng chuỗi chữ “time”, không phải cent + time
- sometimes — thỉnh thoảng — khác hẳn sometime (một lúc nào đó), đừng nhầm