somewhat
/ˈsʌmwʌt/ Giọng Mỹ adv.
hơi, phần nào
The test results were somewhat disappointing for the class.
Kết quả bài kiểm tra hơi đáng thất vọng đối với cả lớp.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈsʌmwʌt/ Giọng Mỹ adv.
hơi, phần nào
The test results were somewhat disappointing for the class.
Kết quả bài kiểm tra hơi đáng thất vọng đối với cả lớp.