anytime
/ˈenitaɪm/ Giọng Mỹ adv.
bất cứ lúc nào
any + time
Call me anytime you need help.
Gọi cho tớ bất cứ lúc nào cậu cần giúp.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
any — bất kỳ
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- any one — viết rời = bất kỳ MỘT người/cái nào trong nhóm, khác anyone (bất kỳ ai)
- any way — viết rời = bất kỳ cách nào ("Is there any way…?"), khác anyway (dù sao)
- any more — viết rời = thêm chút nào nữa ("any more cake?"), khác anymore (không… nữa)
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
time — thời gian, giờ giấc
🛏️🕘bedtime ☀️🕛daytime 🍱🕛lunchtime 🗓️🕐timetable ⌛lifetime 🕐💼part-time 🕗💼full-time ⏰➕overtime 🍲🕖dinnertime 🧸playtime 😴naptime 📖storytime 🎭showtime 🌙nighttime 🍉summertime ☃️wintertime 🌸springtime ⏸️halftime 🎨free time 🤔sometime 🌐time zone 🕰️time machine ⏱️timekeeper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- timely — đúng lúc — hậu tố, không phải ghép
- timeline — dòng thời gian — nghĩa bóng
- centimeter — xen-ti-mét — chỉ trùng chuỗi chữ “time”, không phải cent + time
- sometimes — thỉnh thoảng — khác hẳn sometime (một lúc nào đó), đừng nhầm