Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

anytime

/ˈenitaɪm/ Giọng Mỹ adv.

bất cứ lúc nào

any + time

Call me anytime you need help.

Gọi cho tớ bất cứ lúc nào cậu cần giúp.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

any — bất kỳ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • any one — viết rời = bất kỳ MỘT người/cái nào trong nhóm, khác anyone (bất kỳ ai)
  • any way — viết rời = bất kỳ cách nào ("Is there any way…?"), khác anyway (dù sao)
  • any more — viết rời = thêm chút nào nữa ("any more cake?"), khác anymore (không… nữa)
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

time — thời gian, giờ giấc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • timely — đúng lúc — hậu tố, không phải ghép
  • timeline — dòng thời gian — nghĩa bóng
  • centimeter — xen-ti-mét — chỉ trùng chuỗi chữ “time”, không phải cent + time
  • sometimes — thỉnh thoảng — khác hẳn sometime (một lúc nào đó), đừng nhầm