ultimately
/ˈʌltɪmətli/ Giọng Mỹ adv.
cuối cùng, rốt cuộc
Ultimately, the team decided to cancel the trip.
Cuối cùng, cả đội quyết định hủy chuyến đi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈʌltɪmətli/ Giọng Mỹ adv.
cuối cùng, rốt cuộc
Ultimately, the team decided to cancel the trip.
Cuối cùng, cả đội quyết định hủy chuyến đi.