playtime
/ˈpleɪtaɪm/ Giọng Mỹ n.
giờ chơi
play + time
Playtime ends as soon as the bell rings.
Giờ chơi kết thúc ngay khi chuông reo.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
play — chơi
🛝playground 🧸🚪playroom 🧸🏠playhouse 🧒🤝playmate 🧸👥playgroup 👶🧱playpen 📅playdate 🧦plaything 🎶playlist ⏪playback 🏅fair play 🎮gameplay 🎭role-play 🎬screenplay 🏆outplay
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- playwright — nhà soạn kịch — wright là người chế tác, KHÔNG phải write
- playoff — vòng loại trực tiếp — nghĩa bóng
- wordplay — chơi chữ — nghĩa bóng
- display — trưng bày, màn hình — dis ở đây không phải 'không', từ này không ghép với play
- downplay — xem nhẹ, nói giảm đi — nghĩa bóng, không phải chơi ở dưới
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
time — thời gian, giờ giấc
🛏️🕘bedtime ☀️🕛daytime 🍱🕛lunchtime 🗓️🕐timetable ⌛lifetime 🕐💼part-time 🕗💼full-time ⏰➕overtime 🍲🕖dinnertime 😴naptime 📖storytime 🎭showtime 🌙nighttime 🍉summertime ☃️wintertime 🌸springtime ⏸️halftime 🎨free time 📞anytime 🤔sometime 🌐time zone 🕰️time machine ⏱️timekeeper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- timely — đúng lúc — hậu tố, không phải ghép
- timeline — dòng thời gian — nghĩa bóng
- centimeter — xen-ti-mét — chỉ trùng chuỗi chữ “time”, không phải cent + time
- sometimes — thỉnh thoảng — khác hẳn sometime (một lúc nào đó), đừng nhầm